Tổng hợp 101+ những câu giao tiếp Tiếng Anh hằng ngày

5/5 - (2 bình chọn)

Tổng hợp 101+ những câu giao tiếp Tiếng Anh hằng ngày

Dưới đây là 101+ câu giao tiếp tiếng Anh giao tiếp hằng ngày mà Wiki Tuyển sinh đã chắt lọc và tổng hợp để bạn có thể tham khảo, luyện tập, sử dụng nó trong giao tiếp một cách linh hoạt,tự tin trong mọi tình huống

Tổng hợp 101+ những câu giao tiếp Tiếng Anh hằng ngày
Tổng hợp 101+ những câu giao tiếp Tiếng Anh hằng ngày

Chủ đề Chào hỏi:

1.Hello! – Xin chào!
2.Hi there! – Xin chào bạn!
3.How are you? – Bạn có khỏe không?
4.What’s up? – Có gì mới?
5.How’s everything? – Mọi việc thế nào?
6.Long time no see. – Lâu rồi không gặp.
7.It’s nice to see you again. – Rất vui được gặp lại bạn.
8.What have you been up to lately? – Gần đây bạn đã làm gì?
9.How’s your day going? – Ngày của bạn thế nào?
10.How’s your family? – Gia đình của bạn thế nào?
11.How’s work/school? – Công việc/học tập của bạn thế nào?
12.What’s new? – Có gì mới không?
13.How’s the weather today? – Hôm nay thời tiết thế nào?
14.It’s a beautiful day, isn’t it? – Đẹp phải không?
15.How’s your weekend so far? – Cuối tuần của bạn thế nào?
16.How’s your vacation going? – Kỳ nghỉ của bạn thế nào?
17.How’s your pet doing? – Thú cưng của bạn thế nào?
18.How’s your day been so far? – Đến nay, ngày của bạn đã thế nào?
19.How’s your morning/evening? – Buổi sáng/tối của bạn thế nào?
20.How’s your mood today? – Tâm trạng của bạn hôm nay thế nào?

Chủ đề Hỏi thăm sức khỏe:

1. Are you feeling okay? – Bạn cảm thấy ổn không?
2.Are you feeling better? – Bạn cảm thấy khá hơn chưa?
3.I hope you’re doing well. – Tôi hy vọng bạn đang khỏe.
4.How’s your health? – Sức khỏe của bạn thế nào?
5.Have you been to the doctor? – Bạn đã đến bác sĩ chưa?
6.Are you taking any medication? – Bạn đang dùng thuốc không?
7.Did you get your flu shot? – Bạn đã tiêm vắc xin cúm chưa?
8.I heard you were sick. Are you okay now? – Tôi nghe nói bạn bị ốm. Bây giờ bạn đã ổn chưa?
9.Take care of yourself. – Hãy chăm sóc sức khỏe của bạn.
10.Get well soon! – Hãy mau khỏe!

Chủ đề Thói quen:

1.What’s your daily routine like? – Cuộc sống hàng ngày của bạn như thế nào?
2.Do you exercise regularly? – Bạn tập thể dục đều đặn không?
3.What time do you usually wake up? – Bạn thường thức dậy vào lúc mấy giờ?
4.Do you have any morning rituals? – Bạn có thói quen buổi sáng không?
5.Are you a night owl or an early bird? – Bạn là người về đêm hay người thức dậy sớm?
6.How do you de-stress? – Bạn giảm căng thẳng như thế nào?
7.Do you like to read before bed? – Bạn có thích đọc sách trước khi đi ngủ không?
8.What’s your favorite way to relax? – Cách yêu thích của bạn để thư giãn là gì?
9.Are you a coffee or tea drinker? – Bạn uống cà phê hay trà?
10.Do you have any bad habits? – Bạn có thói quen xấu nào không?
11.Are you trying to quit smoking? – Bạn đang cố gắng bỏ hút thuốc không?
12.How do you stay organized? – Bạn duy trì sự sắp xếp thế nào?
13.What’s your secret to staying focused? – Bí quyết của bạn để tập trung là gì?
14.Do you have any hobbies? – Bạn có sở thích gì không?
15.What’s your favorite way to spend a lazy day? – Cách yêu thích của bạn để dành một ngày thoải mái là gì?

Chủ đề Hỏi đường:

1. Excuse me, can you help me find [place]? – Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm [địa điểm] không?
2.I’m lost. Can you give me directions to [location]? – Tôi bị lạc. Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến [địa điểm] không?
3.Which way is [landmark]? – [Địa danh] ở hướng nào?
4.How far is it to [destination]? – Cách xa [đích đến] bao xa?
5.Is there a bus/train station nearby? – Có trạm xe bus/tàu gần đây không?
6.Can you recommend a good restaurant around here? – Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon xung quanh không?
7.Where can I find a taxi? – Tôi có thể tìm thấy taxi ở đâu?
8.How do I get to the nearest hospital? – Làm sao để đến bệnh viện gần nhất?
9.Can you tell me where the nearest restroom is? – Bạn có thể chỉ cho tôi biết nhà vệ sinh gần nhất ở đâu không?
10.Is there a pharmacy in this area? – Có hiệu thuốc ở khu vực này không?
11.Which street is this? – Đây là con đường gì?
12.Can you point me in the right direction? – Bạn có thể chỉ hướng cho tôi không?
13.How do I get to the airport? – Làm sao để đến sân bay?
14.Where’s the nearest ATM? – Máy rút tiền gần nhất ở đâu?
15.Can you show me on a map? – Bạn có thể cho tôi xem trên bản đồ không?
16.Can I walk there from here? – Tôi có thể đi bộ đến đó từ đây không?
17.Is it within walking distance? – Nó có nằm trong khoảng cách đi bộ không?

Chủ đề khi ăn tại nhà hàng:

1. Can we see the menu, please? – Bạn có thể cho chúng tôi xem thực đơn không?
2.What’s the special of the day? – Món đặc biệt hôm nay là gì?
3.Do you have any vegetarian options? – Có món ăn chay nào không?
4.I’ll have [dish], please. – Tôi sẽ chọn món [món ăn], xin vui lòng.
5.Can I get that without [ingredient]? – Tôi có thể được món đó mà không có [nguyên liệu] không?
6.How spicy is this dish? – Món này có cay không?
7.Can I have extra sauce on the side? – Tôi có thể có thêm sốt ở bên cạnh không?
8.Is tap water safe to drink here? – Nước vòi ở đây có an toàn để uống không?
9.Can you recommend a popular dish? – Bạn có thể giới thiệu một món ăn phổ biến không?
10.Do you have a children’s menu? – Có thực đơn dành cho trẻ em không?
11.What’s your most popular dessert? – Món tráng miệng phổ biến nhất của bạn là gì?
12.How long is the wait for a table? – Đợi bàn bao lâu?
13.Can we get separate checks? – Chúng tôi có thể trả hóa đơn riêng không?
14.Can I have a doggy bag, please? – Tôi có thể có túi đựng thức ăn không?
15.Is there a service charge included? – Phí dịch vụ đã bao gồm chưa?
16.Are reservations required? – Có cần đặt chỗ trước không?
17.What time do you close? – Bạn đóng cửa lúc mấy giờ?
18.Can you make that to go? – Bạn có thể làm món đó tiện mang đi không?

Chủ đề Tính tiền:

1. Can we get the bill, please? – Chúng tôi có thể xin hóa đơn không?
2.I’ll pay for it. – Tôi sẽ thanh toán.
3.How much do I owe you? – Tôi phải trả bao nhiêu?
4.Do you accept credit cards? – Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
5.Do you take cash? – Bạn có nhận tiền mặt không?
6.Can you split the bill between us? – Bạn có thể tách hóa đơn cho chúng tôi không?
7.Keep the change. – Giữ lại tiền thừa.
8.Can I get a receipt? – Tôi có thể nhận biên lai không?
9.Is the tip included? – Tiền boa đã được tính trong hóa đơn chưa?
10.What’s the total amount? – Tổng cộng là bao nhiêu?
11.Can I add a tip to the card? – Tôi có thể thêm tiền boa vào thẻ không?
12.Can I pay with a foreign currency? – Tôi có thể thanh toán bằng tiền ngoại tệ không?
13.Do you have change for a [large denomination] bill? – Bạn có đổi tiền cho tờ tiền [mệnh giá lớn] không?
14.Can I pay with my phone? – Tôi có thể thanh toán bằng điện thoại không?
15.Do you offer any discounts? – Bạn có khuyến mãi gì không?

Chủ đề Chúc mừng:

1. Congratulations! – Chúc mừng!
2.Well done! – Làm tốt lắm!
3.Bravo! – Tuyệt vời!
4.That’s fantastic! – Quá tuyệt!
5.I’m so happy for you! – Tôi rất vui cho bạn!
6.You deserve it! – Bạn xứng đáng!
7.Way to go! – Tuyệt vời!
8.I knew you could do it! – Tôi biết bạn có thể làm được!
9.Cheers! – Chúc mừng!
10.To your success! – Đến sự thành công của bạn!
11.I’m proud of you! – Tôi tự hào về bạn!
12.That’s a great achievement! – Đó là một thành tựu tuyệt vời!
13.You make it look easy! – Bạn làm cho nó trở nên dễ dàng!
14.You’re amazing! – Bạn tuyệt vời!
15.I’m thrilled for you! – Tôi phấn khích vì bạn!
16.Hooray! – Hoan hô!
17.You’re the best! – Bạn là số một!
18.Hip hip hooray! – Hip hip hoan hô!
19.I couldn’t be happier for you! – Tôi không thể vui hơn cho bạn!
20.You rock! – Bạn thật tuyệt!

Chủ đề Tạm biệt:

1. Goodbye! – Tạm biệt!
2.See you later! – Hẹn gặp lại bạn sau!
3.Take care! – Hãy chăm sóc bản thân!
4.Have a great day! – Chúc bạn một ngày tốt lành!
5.Farewell! – Tạm biệt!
6.Catch you later! – Gặp lại bạn sau!
7.Until we meet again! – Cho đến khi chúng ta gặp lại!
8.It was nice talking to you. – Rất vui được nói chuyện với bạn.
9.Have a safe trip! – Chúc bạn có chuyến đi an toàn!
10.See you soon! – Sắp gặp bạn!
11.So long! – Hẹn gặp lại!
12.Bye for now! – Tạm biệt trong lúc này!
13.Until next time! – Cho đến lần sau!
14.Have a safe flight! – Chúc bạn chuyến bay an toàn!
15.Keep in touch! – Hãy giữ liên lạc!
16.Take it easy! – Hãy thư giãn!
17.Adieu! – Tạm biệt!
18.Ciao! – Ciao!
19.Bon voyage! – Chúc chuyến đi vui vẻ!
20.Safe travels! – Chúc bạn một chuyến đi an toàn!

Nếu thấy khó khăn quá khi học tiếng Anh giao tiếp nâng cao, các bạn có thể tham khảo và theo học lộ trình học tiếng Anh giao tiếp của các trung tâm Anh ngữ điển hình như Amazing You

Khóa học tiếng Anh giao tiếp Online tự nhiên
Khóa học giao tiếp Online ngữ pháp thực hành
Khóa học giao tiếp Online chuẩn Anh – Mỹ
Khóa học Vocab Booter

Những sai lầm khi học tiếng Anh giao tiếp

Chỉ tập trung luyện nghe và “ngại” nói

Học giao tiếp không chỉ có luyện nghe, mà quan trọng hơn chính là nói. Nói cũng là một kỹ năng khó vì nó là kỹ năng chủ động từ phía bạn. Nếu bạn cứ e ngại, sợ sệt mà không dám nói thì khi giao tiếp, cho dù bạn có hiểu người đối diện đang nói gì nhưng bạn cũng không biết cách phản hồi thông tin ấy ra sao. Càng “ngại” nói, bạn càng không thể thay đổi bản thân và mãi “giậm châm tại chỗ”.

Ngại phát âm vì phát âm tiếng Anh chưa hay

Không ai có thể phát âm tiếng Anh đúng và chính xác ngay từ đầu. Đây là kỹ năng khó, cần thời gian để rèn luyện một cách nghiêm túc trong quá trình dài. Nếu bạn nghĩ phát âm tiếng Anh chuẩn là sẽ giao tiếp được tiếng Anh thì bạn đã lầm, bạn còn cần học từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe, luyện nói,… Vậy nên, nếu bạn phát âm chưa hay, bạn chỉ cần rèn luyện sao cho “đúng” trước đã. Hãy tự tin lên nhé.

Tư duy ngôn ngữ theo kiểu nghĩ – dịch – nói

Đây là cách học sai lầm của đa số người Việt Nam khi giao tiếp tiếng Anh. Khi nghe được một câu hỏi, bạn sẽ mất công dịch câu hỏi đó sang tiếng Việt, nghĩ câu trả lời bằng tiếng Việt rồi lại dịch câu nói đó sang tiếng Anh. Thật là một quá trình lằng nhằng, phức tạp phải không? Hãy tập tư duy bằng tiếng Anh, nghe câu hỏi bằng tiếng Anh và nghĩ đến câu trả lời bằng tiếng Anh luôn. Nếu làm được điều này, bạn sẽ thấy cuộc hội thoại trôi chảy hơn rất nhiều.

Đăng ký tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp Online ngữ pháp thực hành học thử miễn phí tại Trung tâm anh ngữ Amazing You – Tiếng Anh giao tiếp cô Quỳnh Nguyễn

Đăng ký ngay nhận thông tin chi tiết về thời lượng học, và số lượng buổi học tại đây.

    Lấy tài liệu học tiếng Anh giao tiếp miễn phí tham gia Cộng đồng học tiếng Anh giao tiếp online mỗi ngày ngay tại đây

    Cộng đồng học tiếng Anh giao tiếp online mỗi ngày